女蘿

nữ la

Hán Việt: nữ la

Tổng quan

cây tùng la

Cấu tạo: (nữ) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây tùng la

Eng

  • Cihui 女蘿 ǚluó n. <bot.> dodder M:²kē