女衛

nǚ wèi nữ vệ

Hán Việt: nữ vệ · Pinyin: nǚ wèi

Tổng quan

nhà vệ sinh nữ (viết tắt của 女衛生間|女卫生间)

Cấu tạo: (nữ) + (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà vệ sinh nữ (viết tắt của 女衛生間|女卫生间)

Eng

  • CC-CEDICT women's bathroom (abbr. for 女衛生間|女卫生间)
  • Cihui women's bathroom (abbr. for 女衛生間|女卫生间)