女表 nữ biểu Hán Việt: nữ biểu Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 表 (biểu)Hán Việtnữ biểuCấu tạo女 + 表 · nữ + biểu nghĩa thành phần: nữ + biểu Nghĩa EngCihui 女錶 ǚbiǎo n. women's watch M:²zhī/²kuài/ge