女警
nữ cảnh
Hán Việt: nữ cảnh · Pinyin: nǚ jǐng
Tổng quan
nữ cảnh sát
Nghĩa
Việt
- Cihui nữ cảnh sát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 女性警察。如:「身為女警,她懂得善用自身優勢,完成長官交派的任務。」
Eng
- CC-CEDICT policewoman
- Cihui policewoman
Hán Việt: nữ cảnh · Pinyin: nǚ jǐng
nữ cảnh sát