女賓 nǔ: bīn · nữ tân Hán Việt: nữ tân · Pinyin: nǔ: bīn Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 賓 (tân)Pinyinnǔ: bīnHán Việtnữ tânCấu tạo女 + 賓 · nữ + tân nghĩa thành phần: nữ + tân Nghĩa EngCC-CEDICT female guest; female visitorCihui female guest; female visitor