女贄 nǚ zhì · nữ chí Hán Việt: nữ chí · Pinyin: nǚ zhì Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 贄 (chí)Pinyinnǚ zhìHán Việtnữ chíCấu tạo女 + 贄 · nữ + chí nghĩa thành phần: nữ + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时女子谒见人时所送的礼物。Tân Hoa Tự Điển 1.古时女子谒见人时所送的礼物。