女車長

nữ xa trường

Hán Việt: nữ xa trường

Tổng quan

nữ nhân viên thu tiền vé xe búyt

Cấu tạo: (nữ) + (xa) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ nhân viên thu tiền vé xe búyt