女郭 nǚ guō · nữ quách Hán Việt: nữ quách · Pinyin: nǚ guō Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 郭 (quách)Pinyinnǚ guōHán Việtnữ quáchCấu tạo女 + 郭 · nữ + quách nghĩa thành phần: nữ + quách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在城外围加筑的矮墙。Tân Hoa Tự Điển 1.在城外围加筑的矮墙。