女鎖 nữ tỏa Hán Việt: nữ tỏa Tổng quan (譬喻)女色能縛人故譬之鎖。智度論十四曰:「女鎖繫人,染固根深。無智沒之,難可得脫。」☸ Cấu tạo: 女 (nữ) + 锁 (tỏa)Hán Việtnữ tỏaCấu tạo女 + 锁 · nữ + tỏa nghĩa thành phần: nữ + tỏa Nghĩa ViệtCihui (譬喻)女色能縛人故譬之鎖。智度論十四曰:「女鎖繫人,染固根深。無智沒之,難可得脫。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶