女閭 nǚ lǘ · nữ lư Hán Việt: nữ lư · Pinyin: nǚ lǘ Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 閭 (lư)Pinyinnǚ lǘHán Việtnữ lưCấu tạo女 + 閭 · nữ + lư nghĩa thành phần: nữ + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋时齐桓公设于宫中的淫乐场所; 后世以指称妓院。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时齐桓公设于宫中的淫乐场所。 2.后世以指称妓院。