女隊 nữ đội Hán Việt: nữ đội Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 隊 (đội)Hán Việtnữ độiCấu tạo女 + 隊 · nữ + đội nghĩa thành phần: nữ + đội Nghĩa EngCihui 女隊 ǚduì n. female team M:⁴zhī