女陴 nǚ pí · nữ bì Hán Việt: nữ bì · Pinyin: nǚ pí Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 陴 (bì)Pinyinnǚ píHán Việtnữ bìCấu tạo女 + 陴 · nữ + bì nghĩa thành phần: nữ + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即女墙。Tân Hoa Tự Điển 1.即女墙。