女陴

nǚ pínữ bì

Hán Việt: nữ bì · Pinyin: nǚ pí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即女墙。

Cấu tạo: 女 (nữ) + 陴 (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即女墙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶