女鞍 nữ an Hán Việt: nữ an Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 鞍 (an)Hán Việtnữ anCấu tạo女 + 鞍 · nữ + an nghĩa thành phần: nữ + an Nghĩa EngCihui 女鞍 ǚ'ān n. sidesaddle