女高

nǔ: gāo nữ cao

Hán Việt: nữ cao · Pinyin: nǔ: gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (cao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子高中的簡稱。如:「這所女高以揚才適性、終身學習為教育理念,成就每個孩子。」

Eng

  • CC-CEDICT (slang) female high school student|all-girls high school
  • Cihui (slang) female high school student/all-girls high school