女魃

nǚ bá nữ bạt

Hán Việt: nữ bạt · Pinyin: nǚ bá

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (bạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳說中的旱神。《後漢書.卷五九.張衡傳》:「夫女魃北而應龍翔,洪鼎聲而軍容息。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"女妭"; 神话中的旱神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"女妭"。 2.神话中的旱神。