女鳥 nǚ niǎo · nữ điểu Hán Việt: nữ điểu · Pinyin: nǚ niǎo Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 鳥 (điểu)Pinyinnǚ niǎoHán Việtnữ điểuCấu tạo女 + 鳥 · nữ + điểu nghĩa thành phần: nữ + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的鸟名。