女黃冠 nǚ huáng guān · nữ hoàng quan Hán Việt: nữ hoàng quan · Pinyin: nǚ huáng guān Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 黃 (hoàng) + 冠 (quan)Pinyinnǚ huáng guānHán Việtnữ hoàng quanCấu tạo女 + 黃 + 冠 · nữ + hoàng + quan nghĩa thành phần: nữ + hoàng + quan