女黃冠

nǚ huáng guān nữ hoàng quan

Hán Việt: nữ hoàng quan · Pinyin: nǚ huáng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (hoàng) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"女冠"。