奴書 nú shū · nô thư Hán Việt: nô thư · Pinyin: nú shū Tổng quan Cấu tạo: 奴 (nô) + 書 (thư)Pinyinnú shūHán Việtnô thưCấu tạo奴 + 書 · nô + thư nghĩa thành phần: nô + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓仅工于模仿的书法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓仅工于模仿的书法。