奴使

nú shǐ nô sử

Hán Việt: nô sử · Pinyin: nú shǐ

Tổng quan

nô dịch。奴役。

Cấu tạo: (nô) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nô dịch。奴役。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓役使如奴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓役使如奴。

Eng

  • Cihui 奴使 úshǐ v. enslave; keep in bondage