奴子

nú zi nô tử

Hán Việt: nô tử · Pinyin: nú zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 僮僕的稱呼。《魏書.卷八五.文苑列傳.溫子昇》:「為廣陽王淵賤客,在馬坊教諸奴子書。」南朝梁.武帝〈河中之水歌〉:「珊瑚掛鏡爛生光,平頭奴子擎履箱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僮仆;奴仆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僮仆;奴仆。