奴官

nú guān nô quan

Hán Việt: nô quan · Pinyin: nú guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时称出身低贱的下级军官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时称出身低贱的下级军官。