奴工

nú gōngnô công

Hán Việt: nô công · Pinyin: nú gōng

Tổng quan

lao động nô lệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

被人當成奴隸般役使的工人。

Cấu tạo: 奴 (nô) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nhân nô lệ
  • Biên soạn 1. slave labor 2. slave laborer 3. serfhood M:ge/¹míng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被人當成奴隸般役使的工人。

Eng

  • Cihui slave labor; slave worker

Đức

  • Handedict Sklavenarbeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

奴󰅹 · 奴仆 · 奴使 · 奴僕 · 奴化 · 奴婢 · 奴家 · 奴役