奴工
nô công
Hán Việt: nô công · Pinyin: nú gōng
Tổng quan
lao động nô lệ | công nhân nô lệ
Nghĩa
Việt
- Cihui lao động nô lệ | công nhân nô lệ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 被人當成奴隸般役使的工人。
Eng
- CC-CEDICT slave labor|slave worker
- Cihui slave labor; slave worker