奴工營

nô công doanh

Hán Việt: nô công doanh

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (công) + (doanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奴工營 úgōngyíng n. slave-labor camp; concentration camp M:⁴zuò