奴性
nô tính
Hán Việt: nô tính · Pinyin: nú xìng
Tổng quan
servility; doormat mentality
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 諷刺人有被奴役的個性。如:「他天生就這副奴性,你不喊他做東做西,他還不習慣呢!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奴才的性格。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奴才的性格。
Eng
- CC-CEDICT servility; doormat mentality
- Cihui 奴性 úxìng n. servility