奴戮

nú lù nô lục

Hán Việt: nô lục · Pinyin: nú lù

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將犯罪者或被征服者視為奴僕而加以刑戮。《漢書.卷九九.王莽傳中》:「書曰:『予則奴戮女。』唯不用命者,然後被此辜矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奴僯"; 谓施以刑辱,使为奴隶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奴僯"。 2.谓施以刑辱,使为奴隶。