奴書 nú shū · nô thư Hán Việt: nô thư · Pinyin: nú shū Tổng quan Cấu tạo: 奴 (nô) + 書 (thư)Pinyinnú shūHán Việtnô thưCấu tạo奴 + 書 · nô + thư nghĩa thành phần: nô + thư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 譏笑人書法只會模仿古人,不會創新。宋.歐陽修〈學書自成家說〉:「學書當自成一家之體,其模倣他人謂之奴書。」