奴材 nú cái · nô tài Hán Việt: nô tài · Pinyin: nú cái Tổng quan Cấu tạo: 奴 (nô) + 材 (tài)Pinyinnú cáiHán Việtnô tàiCấu tạo奴 + 材 · nô + tài nghĩa thành phần: nô + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 庸才。《談徵.名部下.奴材》:「郭子儀曰:『子儀諸子皆奴材也。』」MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"奴才"。