奴角 nú jiǎo · nô giác Hán Việt: nô giác · Pinyin: nú jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 奴 (nô) + 角 (giác)Pinyinnú jiǎoHán Việtnô giácCấu tạo奴 + 角 · nô + giác nghĩa thành phần: nô + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犀牛的别名; 指犀牛鼻上之小角。Tân Hoa Tự Điển 1.犀牛的别名。 2.指犀牛鼻上之小角。