奶公

nãi công

Hán Việt: nãi công

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對於乳母之夫的尊稱。也稱為「嬭公」。

Eng

  • Cihui 奶公 nǎigōng n. <court.> address for husband of a wetnurse