奶農

nǎi nóng nãi nông

Hán Việt: nãi nông · Pinyin: nǎi nóng

Tổng quan

chăn nuôi bò sữa

Cấu tạo: (nãi) + (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăn nuôi bò sữa

Eng

  • CC-CEDICT dairy farming
  • Cihui dairy farming