奶凍 nǎi dòng · nãi đống Hán Việt: nãi đống · Pinyin: nǎi dòng Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 凍 (đống)Pinyinnǎi dòngHán Việtnãi đốngCấu tạo奶 + 凍 · nãi + đống nghĩa thành phần: nãi + đống