奶品

nǎi pǐnnãi phẩm

Hán Việt: nãi phẩm · Pinyin: nǎi pǐn

Tổng quan

sản phẩm từ sữa

新华 · Tân Hoa Đại lục

乳品。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

泛指含有牛奶或加入牛奶調製的食品。

Cấu tạo: 奶 (nãi) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản phẩm sữa
  • Biên soạn milk/dairy products

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指含有牛奶或加入牛奶調製的食品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乳品。

Eng

  • Cihui dairy product

Từ liên quan

Gần nghĩa

品位 · 品保 · 品具 · 品名 · 品味 · 品嚐 · 品学 · 品客