奶聲奶氣

nǎi shēng nǎi qì nãi thanh nãi khí

Hán Việt: nãi thanh nãi khí · Pinyin: nǎi shēng nǎi qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (thanh) + (nãi) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声调稚气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声调稚气。

Eng

  • Cihui 奶聲奶氣 ǎishēngnǎiqì f.e. affectedly sweet