奶奶的

nǎi nai de nãi nãi đích

Hán Việt: nãi nãi đích · Pinyin: nǎi nai de

Tổng quan

chết tiệt! | mẹ kiếp!

Cấu tạo: (nãi) + (nãi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết tiệt! | mẹ kiếp!

Eng

  • CC-CEDICT damn it!|blast it!
  • Cihui damn it!; blast it!