奶孃
nãi nương
Hán Việt: nãi nương · Pinyin: nǎi niáng
Tổng quan
(phương ngữ) nhũ mẫu ú em, vú nuôi. nãi nương nãi nương ☆Vú em, vú nuôi.
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) nhũ mẫu ú em, vú nuôi. nãi nương nãi nương ☆Vú em, vú nuôi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專司授乳及看護幼兒的僕婦。《初刻拍案驚奇》卷一二:「所以叫奶娘通情,說與他了。」也稱為「奶媽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奶妈。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) wet nurse
- Cihui (dialect) wet nurse