奶婆 nǎi pó · nãi bà Hán Việt: nãi bà · Pinyin: nǎi pó Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 婆 (bà)Pinyinnǎi póHán Việtnãi bàCấu tạo奶 + 婆 · nãi + bà nghĩa thành phần: nãi + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乳母。Tân Hoa Tự Điển 1.乳母。