奶帥

nǎi shuài nãi suất

Hán Việt: nãi suất · Pinyin: nǎi shuài

Tổng quan

(tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) có vẻ ngoài ngọt ngào và trẻ con | có nét mềm mại, nữ tính

Cấu tạo: (nãi) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) có vẻ ngoài ngọt ngào và trẻ con | có nét mềm mại, nữ tính

Eng

  • CC-CEDICT (slang) (of a young man) sweet and boyish in appearance|having soft, feminine features
  • Cihui (slang) (of a young man) sweet and boyish in appearance/having soft, feminine features