奶房 nǎi fáng · nãi phòng Hán Việt: nãi phòng · Pinyin: nǎi fáng Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 房 (phòng)Pinyinnǎi fángHán Việtnãi phòngCấu tạo奶 + 房 · nãi + phòng nghĩa thành phần: nãi + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"奶房"。EngCihui 奶房 ǎifáng n. breast of a woman