奶拽

nǎi zhuǎinãi duệ

Hán Việt: nãi duệ · Pinyin: nǎi zhuǎi

Tổng quan

(tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) dễ thương, có chút phong cách ngầu

Cấu tạo: 奶 (nãi) + 拽 (duệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ thương ngổ ngáo

Eng

  • Cihui (slang) (of a young man) cute, with a touch of swagger

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶农 · 奶名 · 奶品 · 奶嘴 · 奶头 · 奶奶 · 奶妈 · 奶娘