奶拽
nãi duệ
Hán Việt: nãi duệ · Pinyin: nǎi zhuǎi
Tổng quan
(tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) dễ thương, có chút phong cách ngầu
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) dễ thương, có chút phong cách ngầu
Eng
- CC-CEDICT (slang) (of a young man) cute, with a touch of swagger
- Cihui (slang) (of a young man) cute, with a touch of swagger