奶昔

nǎi xī nãi tích

Hán Việt: nãi tích · Pinyin: nǎi xī

Tổng quan

sữa lắc (Lưu ý: 昔 mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1)

Cấu tạo: (nãi) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sữa lắc (Lưu ý: 昔 mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種半流質的冷凍甜食。以乳脂肪加入砂糖、香料、雞蛋、動物膠等,在冷凍過程中不斷的攪拌,使其不凝固而成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种冷食,用牛奶做主要原料,加入冰激淩或水果、巧克力等搅拌而成。

Eng

  • CC-CEDICT milkshake (Note: 昔[xi1] is loaned from English shake via Cantonese 昔, pr. sik1)
  • Cihui milkshake (Note: 昔 is loaned from English "shake" via Cantonese 昔, pr. sik1)