奶毛
nãi mao
Hán Việt: nãi mao · Pinyin: nǎi máo
Tổng quan
tóc máu (tóc của trẻ sơ sinh)。(奶毛兒)嬰兒出生後尚未剃過的頭髮。
Nghĩa
Việt
- Cihui tóc máu (tóc của trẻ sơ sinh)。(奶毛兒)嬰兒出生後尚未剃過的頭髮。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嬰兒出生後尚未剃過的頭髮。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);婴儿出生后尚未剃过的头发。
Eng
- Cihui 奶毛 ǎimáo n. infant/fetal hair