奶水
nãi thủy
Hán Việt: nãi thủy · Pinyin: nǎi shuǐ
Tổng quan
sữa mẹ
Nghĩa
Việt
- Cihui sữa mẹ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 乳汁。如:「嬰兒吸吮母親的奶水,既有益健康,又能增進親子關係。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乳汁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乳汁。
Eng
- CC-CEDICT breast milk
- Cihui breast milk