奶牙

nǎi yá nãi nha

Hán Việt: nãi nha · Pinyin: nǎi yá

Tổng quan

răng sữa。乳齒的通稱。

Cấu tạo: (nãi) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng sữa。乳齒的通稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小兒最初生長,未經脫換的牙齒。也稱為「暫齒」、「乳齒」、「乳牙」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"妳牙"; 乳齿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"妳牙"。 2.乳齿。

Eng

  • Cihui 奶牙 ǎiyá n. milk tooth M:¹kē