奶牛
nãi ngưu
Hán Việt: nãi ngưu · Pinyin: nǎi niú
Tổng quan
bò sữa | bò lấy sữa bò sữa。乳牛: 專門養來產奶的牛,產奶量比一般的母牛高。也叫奶牛。
Nghĩa
Việt
- Cihui bò sữa | bò lấy sữa bò sữa。乳牛: 專門養來產奶的牛,產奶量比一般的母牛高。也叫奶牛。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乳牛。
Eng
- CC-CEDICT milk cow|dairy cow
- Cihui milk cow; dairy cow