奶瘡 nǎi chuāng·nãi sang Hán Việt: nãi sang · Pinyin: nǎi chuāng Tổng quan viêm vú 新华 · Tân Hoa Đại lục 乳腺炎的通称。 Cấu tạo: 奶 (nãi) + 瘡 (sang)Pinyinnǎi chuāngHán Việtnãi sangTừ loạidanhCấu tạo奶 + 瘡 · nãi + sang nghĩa thành phần: nãi + sang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viêm vúBiên soạn mastitisEngCihui 奶瘡 ǎichuāng n. mastitis Từ liên quan Gần nghĩa奶農 · 奶名 · 奶品 · 奶嘴 · 奶頭 · 奶奶 · 奶媽 · 奶娘