奶癬 nãi tiển Hán Việt: nãi tiển Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 癬 (tiển)Hán Việtnãi tiểnCấu tạo奶 + 癬 · nãi + tiển nghĩa thành phần: nãi + tiển Nghĩa EngCihui 奶癬 ǎixuǎn n. <med.> infantile eczema