奶皇 nǎi huáng · nãi hoàng Hán Việt: nãi hoàng · Pinyin: nǎi huáng Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 皇 (hoàng)Pinyinnǎi huángHán Việtnãi hoàngCấu tạo奶 + 皇 · nãi + hoàng nghĩa thành phần: nãi + hoàng Nghĩa EngCC-CEDICT variant of 奶黃|奶黄[nai3 huang2]Cihui variant of 奶黃|奶黄