奶積

nãi tích

Hán Việt: nãi tích

Tổng quan

chứng đầy sữa

Cấu tạo: (nãi) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng đầy sữa

Eng

  • Cihui 奶積 ǎijī n. indigestion from improper nursing