奶站 nǎi zhàn · nãi trạm Hán Việt: nãi trạm · Pinyin: nǎi zhàn Tổng quan trạm sữa Cấu tạo: 奶 (nãi) + 站 (trạm)Pinyinnǎi zhànHán Việtnãi trạmCấu tạo奶 + 站 · nãi + trạm nghĩa thành phần: nãi + trạm Nghĩa ViệtCihui trạm sữaEngCC-CEDICT dairyCihui dairy